đầy phè

đầy phè

Chiếc bát cơm được mẹ xới đầy phè.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất đầy, đầy đến mức tràn ra ngoài: "đầy phè" mô tả trạng thái một vật chứa đã được chất, đổ, hoặc nhét đầy đến mức không thể thêm được nữa, thường gợi cảm giác căng tràn, có thể tràn bờ hoặc sắp tràn ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiếc bát cơm được mẹ xới đầy phè. (Chiếc bát cơm được mẹ xới đầy đến mức không thể thêm hạt nào.)
    • Chiếc vali đã nhét đầy phè quần áo, khó đóng khóa lại được. (Chiếc vali đã nhét quần áo đầy đến mức sắp tràn ra.)
    • Sau cơn mưa, cái ao đầy phè nước. (Sau cơn mưa, cái ao chứa nước đầy đến mép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đầy phè" thường đi kèm với "đến" hoặc "tới": nhấn mạnh mức độ tối đa.
    • Căn phòng chật cứng người, đầy phè đến nỗi không còn chỗ để thở. (Căn phòng chật cứng người, đầy đến mức tối đa.)
  • Dùng trong văn nói để diễn tả sự thừa, thậm chí quá mức cần thiết, đôi khi mang sắc thái vui vẻ hoặc than phiền.
    • Ăn một bát phở đầy phè thịt . (Ăn một bát phở rất nhiều thịt , nhiều hơn mức bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Đầy ắp (tính từ): cũng có nghĩarất đầy, nhưng thường thiên về cảm xúc hoặc không gian ( dụ: lòng đầy ắp yêu thương, nhà đầy ắp tiếng cười).
  • Đầy tràn (tính từ): đầy đến mức tràn ra, thường dùng cho chất lỏng hoặc cảm xúc.
  • Căng tròn (tính từ): thường dùng cho vật hình dáng tròn bị căng ra đầy ( dụ: túi căng tròn).
  • Nghẹt cứng (tính từ): đầy đến mức tắc nghẽn, không lưu thông được (thường dùng cho không gian hoặc đường phố).
Từ đồng nghĩa
  • Đầy ngập: đầy tràn ngập.
  • Đầy ú ụ: (khẩu ngữ) rất đầy, đầy ụ.
  • No nê: (thường dùng cho ăn uống) ăn uống đầy đủ, thỏa mãn.
Từ trái nghĩa
  • Vơi: ít, không đầy.
  • Trống rỗng: không bên trong.
  • Hụt hẫng: thiếu hụt, không đầy đủ (thường về cảm xúc).
Thành ngữ liên quan
  • "Đầy như nêm": thành ngữ cổ, ý chỉ rất đầy, chặt cứng.
  • "Ăn no nê đầy phè": cụm từ thường dùng để chỉ việc ăn uống rất nhiều, thỏa mãn.

Từ chứa "đầy phè"